Đang tải dữ liệu ...

Bán xe tải chenglong 4 chân Chiều dài cơ sở mm : 5050

Giá bán: 1 Tỷ 230 Tr
Thông tin xe
Chưa có thông tin
Liên hệ hỏi mua
Xem số ĐT
0986589550
số 7 Nguyễn văn linh .gia thụy Q . long Biên . hà nội
Lưu lại tin này

 

Năm:2012Loại xe:Xe tải & Xe tải nhỏĐiều kiện:Mới

Mác:KhácKiểu:LZ 1 310 PELTNăm:2012 Điều kiện:Mới

ĐỘNG CƠ

Model: YC6M375-33 Europe III(375PS)

Nhà máy chế tạo: Guangxi Yuchai Machinery Co.,Ltd

Động cơ diesel 4 kỳ, có turbo tăng áp, làm mát bằng nước, 6 Xilanh thẳng hàng.

Công suất định mức (KW/rpm): 276/2100

Momen xoắn định mức(Nm/rpm): 1550/1300-1500

Đường kính xilanh và hành trình piton(mm)Æ :120x145

Dung tích làm việc: 9.839 L, Tỷ số nén: 17.5:1

Mức tiêu hao nhiên liệu thấp nhất ( g/Kwh): 198

Bơm nhiên liệu: Theo tiêu chuẩn

LY HỢP

Đĩa đơn, đường kính lá ma sát (mm):Æ 430, Hệ thống điều khiển thủy lực với trợ lực khí.

HỘP SỐ

FULLER(Mỹ), 12 số tiến, 2 số lùi

Tỷ số truyền: 15.53 12.08 9.39 7.33 5.73 4.46 3.48 2.71 2.10 1.64 1.28 1.00 14.86(R) 3.33(R)

CẦU SAU

Tỷ số truyền cầu sau: 4.875, Cầu 457

KHUNG CHASSIS

Thép hình chữ U với mặt cắt 273mm. Hệ thống lá nhíp trục trước 11/11 lá, có giảm xóc thủy lực với hai chế độ chống xóc và chống dịch chuyển. Trục sau 13 lá.

HỆ THỐNG LÁI

Bộ chuyển hướng cầu tuần hoàn kiểu lion khối

Góc quay lớn nhất: Lốp trong 48°, lốp ngoài 36°

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh khí đường ống kép

Phanh dừng xe, có phanh bổ trợ xả khí

Trước khi phanh: Æ 400x130(mm), sau khi phanh: Æ 410x180(mm)

LỐP

Lốp xe: 12.00R20, Lốp bố thép

CABIN

Kiểu M51, có 1 giường nằm, cabin nâng điện, ghế hơi, giảm chấn, chống ồn, chống va đập, có điều hoà.

HỆ THỐNG ĐIỆN

Ắc quy: 12V(150Ah)x2; Máy phát: 24V 45A; Hệ thống khởi động: 24V 5.15Kw

KÍCH THƯỚC

Chiều dài cơ sở( mm): 1800 5050 1350

Vệt bánh trước/Vệt bánh sau: 2020/1860

Treo trước/Treo sau: 1512/2673

Góc tiếp trước/Góc thoát sau: 11°/19°

Kích thước bao( D x R x C) (mm): 11800 x 2495 x 3140

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng bản thân(kg): 11800

Trọng tải thiết kế(kg): 18970

Trọng lượng toàn bộ(kg): 30900

CÁC THÔNG SỐ KHI XE HOẠT ĐỘNG

Tốc độ lớn nhất( Km/h):93

Độ leo dốc lớn nhất: 30%

Đường kính vòng quay nhỏ nhất(m): 24

Khoảng cách phanh( ở tốc độ ban đầu 30Km/h): <10

Khoảng sáng gầm nhỏ nhất ( mm) : 275

Lượng tiêu hao nhiên liệu(L/100km): 40

Bình chứa nhiên liệu(L): 400 với hệ thống khóa.

Một số Salon nổi bật
  • showroom Mercedes Haxaco
    Mercedes Haxaco
    • 46 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội
    • 0947678338
  • showroom Công ty FUSO - MPC
    Công ty FUSO - MPC
    • 44c xa lộ Hà nội, phường Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương
    • 0911543366
  • showroom VIET AUTO
    VIET AUTO
    • Số 8 Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Từ Liêm - Hà Nội
    • Đang cập nhật
  • showroom Chevrolet Hà Nội
    Chevrolet Hà Nội
    • Yên Nghĩa - Hà Đông -Hà Nội (Cách bến xe Yên Nghĩa 400m)
    • 094.8866.229
Xe cùng chuyên mục
x
Lưu sản phẩm
Các tin bạn đã xem