Đang tải dữ liệu ...

Dây Tuy ô thủy lực Rivulet Italy 1 4 lớp bố thép,Ống thủy lực lõi thép chịu áp lực cao dùng cho súng bulong,máy rửa xe..

Giá: 55.000đ
  • ID tin: 2951843
  • Gửi lúc: 11:42 - 24.04.2017
  • Toàn quốc
  • Đã xem: 65

Thông tin người đăng

nhankientay số 32 ngõ 140 Ngọc Thụy,Long Biên,Hà Nội
01647511866

Công ty TNHH Thiết Bị Dân Hà: là Nhà Nhập Khẩu và Phân Phối chính thức các sản phẩm THIẾT BỊ RỬA XE,THIẾT BỊ  MÁY MÓC PHỤC VỤ SỬA CHỮA VÀ BẢO DƯỠNG Ô TÔ, XE MÁY  như :Máy nén khí Kazan,máy hút bụi công nghiệp, máy phun rửa xe áp lực cao,máy rửa xe gia đình, bình phun bọt tuyết,máy bơm mỡ,máy hứng hút dầu thải,thay dầu xe máy,ô tô,súng bắn  bu-long ốc nhíp lốp xe,máy ra vào lốp,cầu nâng,kích thủy lực và các dụng cụ cầm tay… THÍCH HỢP CHO CÁC TRUNG TÂM SỬA CHỮA,BẢO DƯỠNG Ô TÔ,XE MÁY,MÁY MÓC,TRANG THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP, DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT, KHU CÔNG NGHIỆP, GARA Ô TÔ, TRẠM RỬA XE Ô TÔ, XE MÁY…

Hãy liên hệ với chúng tôi để được phục vụ tốt nhất, với giá cả ưu đãi nhất!

Thông tin liên hệ:Ms Hà

Địa chỉ: SỐ 32 NGÕ 140 NGỌC THỤY,Long Biên,Hà Nội

DĐ:0981.686.448 – 0934.642.802

Website: http://xuongthietbi.com/

http://thietbidanha.com/

E-mail:hahp88@gmail.com hoặc thietbidanha@gmail.com

ZALO:0934.642.802

 Ảnh số 1Ảnh số 2Ảnh số 3Ảnh số 4

 

STT

TÊN HÀNG

QUY CÁCH

ĐƠN GIÁ/

1 MÉT

1

R1AT ¼’’ 1SN

-Đường kính trong 6mm-1 lớp thép

-WP 22.5 MPA - 225 BAR - 3263 PSI  

55,000

2

R2AT ¼’’ 2SN

-Đường kính trong 6mm-2 lớp thép

-WP 40 MPA - 400 BAR - 5800 PSI   

65,000

3

R1AT 5/16’’ 1SN

-Đường kính trong 8mm-1 lớp thép

-WP 21.5 MPA - 215 BAR - 3118 PSI  

65,000

4

R2AT 5/16’’ 2SN

-Đường kính trong 8mm-2 lớp thép

-WP 35 MPA - 350 BAR - 5075 PSI   

75,000

5

R1AT 3/8’’ 1SN

-Đường kính trong 10mm-1 lớp thép

-WP 18 MPA - 180 BAR - 2610 PSI  

70,000

6

R2AT 3/8’’ 2SN

-Đường kính trong 10mm-2 lớp thép

-WP 33 MPA - 330 BAR - 4785 PSI   

85,000

7

R9R 3/8''4SP

-Đường kính trong 10mm-4 lớp thép

- WP 44.5 MPA - 445 BAR - 6453 PSI

160,000

8

R1AT ½’’ 1SN

-Đường kính trong 12mm -1 lớp thép

-WP 16 MPA - 160 BAR - 2320 PSI  

80,000

9

R2AT ½’’ 2SN

-Đường kính trong 12mm-2 lớp thép

-WP 27.5 MPA - 275 BAR - 3990 PSI   

95,000

10

R9R 1/2''4SP

-Đường kính trong 12mm-4 lớp thép

-WP 41.5 MPA - 415 BAR - 6018 PSI   

175,000

11

R1AT 5/8’’ 1SN

-Đường kính trong 16mm-1 lớp thép

-WP 13 MPA - 130 BAR - 1885 PSI 

95,000

12

R2AT 5/8’’ 2SN

-Đường kính trong 16mm-2 lớp thép

-WP 25 MPA - 250 BAR - 3625 PSI   

110,000

13

R9R 5/8''4SP

-Đường kính trong 16mm-4 lớp thép

-WP 35 MPA - 350 BAR - 5075 PSI     

200,000

14

R1AT ¾’’ 1SN

-Đường kính trong 19mm-1 lớp thép

-WP 10.5 MPA - 105 BAR - 1523 PSI  

110,000

15

R2AT ¾’’ 2SN

-Đường kính trong 19mm-2 lớp thép

-WP 21.5 MPA - 215 BAR - 3120 PSI   

125,000

16

R9R ¾ ''4SP

-Đường kính trong 19mm-4 lớp thép

-WP 35 MPA - 350 BAR - 5075 PSI     

225,000

17

R1AT 1’’ 1SN

-Đường kính trong 25mm-1lớp thép

-WP 8.8 MPA - 88 BAR - 1276 PSI  

130,000

18

R2AT 1’’ 2SN

-Đường kính trong 25mm-2 lớp thép

-WP 16.5 MPA - 165 BAR - 2395 PSI   

150,000

19

R9R 1''4SP

-Đường kính trong 25mm-4 lớp thép

-WP 28 MPA - 280 BAR - 4060 PSI     

280,000

20

R2AT 1’’1/4 2SN

-Đường kính trong 32mm-2 lớp thép

-WP 12.5 MPA - 125 BAR - 1815 PSI   

230,000

21

R9R 1''1/4 4SP

-Đường kính trong 32mm-4 lớp thép

-WP 21 MPA - 210 BAR - 3045 PSI     

380,000

22

R15 1''1/4

-Đường kính trong 32mm

-WP 42 MPA/420 BAR / 6090 PSI        

725,000

23

R2AT 1’’-1/2  2SN

-Đường kính trong 38mm-2 lớp thép

-WP 9 MPA - 90 BAR - 1305 PSI   

270,000

24

R9R 1''1/2 4SP

-Đường kính trong 38mm-4 lớp thép

-WP 18.5 MPA - 185 BAR - 2685 PSI    

455,000

25

R15 1''1/2

-Đường kính trong 38mm

- WP 42 MPA/420 BAR / 6090 PSI        

850,000

Tin đăng khác cùng chuyên mục
Các tin bạn đã xem